branch water

branch water

A hiker fills his canteen with cool branch water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước suối tự nhiên tinh khiết: "branch water" chỉ nước lấy từ một con suối hoặc dòng suối nhỏ, thường được coi nước sạch, không qua xử lý. Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với nước soda hoặc nước ga.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích rượu whisky pha với nước suối tự nhiên hơn nước soda.)
  • (Những người lớn tuổi thường yêu cầu nước suối tự nhiên để pha vào đồ uống của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "branch water" trong pha chế đồ uống: Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong văn hóa uống rượu whisky, nơi được dùng để chỉ nước lã thông thường (không ga), thường để làm loãng rượu không làm thay đổi hương vị.
    • A true connoisseur knows that branch water is the best choice for a classic bourbon. (Một người sành rượu thực thụ biết rằng nước suối tự nhiên lựa chọn tốt nhất cho một ly bourbon cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Branch (n): suối, nhánh sông nhỏ.

    • We followed the branch into the forest. (Chúng tôi đi theo con suối vào rừng.)
  • Spring water (n): nước suối (thường được đóng chai).

    • Spring water is often marketed as a premium alternative to tap water. (Nước suối thường được tiếp thị như một lựa chọn cao cấp thay thế nước máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Stream water: nước suối.
  • Natural water: nước tự nhiên.
  • Plain water: nước lã (không ga).
Thành ngữ liên quan
  • "Branch water" thường được dùng trong cụm từ "whiskey and branch water" để chỉ một thức uống đơn giản, truyền thống, nhấn mạnh sự tinh khiết mộc mạc.
    • He ordered a whiskey and branch water, refusing any fancy mixers. (Anh ấy gọi một ly whisky với nước suối tự nhiên, từ chối bất kỳ loại pha chế cầu kỳ nào.)